한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
이조
[ ijo ]
Lee-jo; triều Lý
Các từ gợi ý
조
【jo】
nghìn tỉ
조
【jo】
cặp
조
【jo】
kia, đó
조
【jo】
nốt, giai điệu
조만큼
【jomankeum】
bằng thế, như thế
조쯤
【jojjeum】
bằng thế, như thế
조
【jo】
điều
경조부박
【gyeongjobubak】
tính phù phiếm, nhẹ dạ.
위협조
【wihyeopjjo】
vẻ uy hiếp, giọng điệu uy hiếp
조연출
【joyeonchul】
trợ lý đạo diễn
삼인조
【saminjo】
nhóm ba người
조반
【joban】
cơm sáng
십일조
【sibiljjo】
việc quyên góp cho nhà thờ
농담조
【nongdamjjo】
giọng hài hước, giọng hóm hỉnh
감탄조
【gamtanjjo】
ngữ điệu cảm thán
Xem thêm
Chi tiết từ
이조 / ijo /
danh từ
Lee-jo; triều Lý
이 씨가 세운 조선이라는 뜻으로, '조선'을 낮추어 이르는 말.
Cách gọi ""Triều Tiên"" theo họ của vua.
Từ liên quan:
예조 병조 정랑 형조
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Thời kỳ Joseon
18:41 21-07-2026
Nghi Cát
Thành viên
Sắc thái lịch sử
18:41 21-07-2026
Thương Hùng
Thành viên
Dùng trong nghiên cứu văn hóa
18:41 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý