JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

이조
[ ijo ]
Lee-jo; triều Lý

Các từ gợi ý

조
【jo】
nghìn tỉ
조
【jo】
cặp
조
【jo】
kia, đó
조
【jo】
nốt, giai điệu
조만큼
【jomankeum】
bằng thế, như thế
조쯤
【jojjeum】
bằng thế, như thế
조
【jo】
điều
경조부박
【gyeongjobubak】
tính phù phiếm, nhẹ dạ.
위협조
【wihyeopjjo】
vẻ uy hiếp, giọng điệu uy hiếp
조연출
【joyeonchul】
trợ lý đạo diễn
삼인조
【saminjo】
nhóm ba người
조반
【joban】
cơm sáng
십일조
【sibiljjo】
việc quyên góp cho nhà thờ
농담조
【nongdamjjo】
giọng hài hước, giọng hóm hỉnh
감탄조
【gamtanjjo】
ngữ điệu cảm thán
Xem thêm

Chi tiết từ

이조 / ijo /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Lee-jo; triều Lý
이 씨가 세운 조선이라는 뜻으로, '조선'을 낮추어 이르는 말.
Cách gọi ""Triều Tiên"" theo họ của vua.

Từ liên quan:

예조 병조 정랑 형조

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

이조ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới