한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
이족
[ ijok ]
Khác chủng tộc.
Chi tiết từ
이족 / ijok /
danh từ
Khác chủng tộc.
Từ liên quan:
요족 장족 린샤 묘족 직립 보행 신샹 눙안 거자 위린 장예 간난 몽족 칭안 용신 전안 비양 설영 톄링 왕강
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
hai chân
15:31 21-07-2026
Phong Thông
Thành viên
đôi chân
15:31 21-07-2026
Mai Diễm
Thành viên
thường dùng trong sinh học
15:31 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý