JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

이중
[ ijung ]
nhị trùng, sự gấp đôi, sự nhân đôi, đôi, hai

Các từ gợi ý

이중주
【ijungju】
song tấu
이중창
【ijungchang】
song ca
이중고
【ijunggo】
nỗi đau nhân đôi
이중곡가제
【ijunggokgaje】
chế độ hai loại giá cho lương thực.
이죽이죽
【ijungnijuk || ijugijuk】
một cách xúc phạm, một cách khinh khỉnh

Chi tiết từ

이중 / ijung /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Nhị trùng, sự gấp đôi, sự nhân đôi, đôi, hai
두 겹. 또는 두 번 겹치는 것.
Hai lớp. Hoặc cái trùng lắp hai lần.

Từ liên quan:

삼중의 삼중으로 삼중 그중 슬릿 잣대

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

이중ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới