한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
이중
[ ijung ]
nhị trùng, sự gấp đôi, sự nhân đôi, đôi, hai
Các từ gợi ý
이중주
【ijungju】
song tấu
이중창
【ijungchang】
song ca
이중고
【ijunggo】
nỗi đau nhân đôi
이중곡가제
【ijunggokgaje】
chế độ hai loại giá cho lương thực.
이죽이죽
【ijungnijuk || ijugijuk】
một cách xúc phạm, một cách khinh khỉnh
Chi tiết từ
이중 / ijung /
danh từ
Nhị trùng, sự gấp đôi, sự nhân đôi, đôi, hai
두 겹. 또는 두 번 겹치는 것.
Hai lớp. Hoặc cái trùng lắp hai lần.
Từ liên quan:
삼중의 삼중으로 삼중 그중 슬릿 잣대
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
hai lần
14:27 21-07-2026
Bình Xuân
Thành viên
gấp đôi
14:27 21-07-2026
Châu Hằng
Thành viên
thường dùng trong toán học
14:27 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý