한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
이커서니
[ ikeoseoni ]
hò dô ta! nào!
Các từ gợi ý
커서
【keoseo】
con trỏ chuột
윗니
【winni】
răng trên
앞니
【amni】
răng cửa
옥니
【ongni】
răng quặp vào trong
니
【ni】
nào là... nào là, này... này...
늙은이
【neulgeuni】
người già, cụ già
아랫니
【araenni】
răng dưới
이니
【ini】
nào là... nào là, này... này...
금니
【geumni】
răng vàng
-니
【-ni】
…hả?
잡동사니
【japttongsani】
cái lung tung vớ vẩn, cái linh tinh
뭐니 뭐니 해도
【mwoni mwoni haedo】
(gì thì gì)
-이니
【-ini】
Đi với từ có patxim, chỉ nào là, nào là.
약리
【yangni】
dược lý, biến hóa sinh lý từ dược phẩm.
산산이
【sansani】
tan tành, vụn nát
Xem thêm
Chi tiết từ
이커서니 / ikeoseoni /
Hò dô ta! nào!
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
thương mại điện tử
19:20 21-07-2026
Nữ Ngô
Thành viên
thường dùng trong kinh doanh hiện đại
19:20 21-07-2026
Việt Vĩnh
Thành viên
liên quan đến công nghệ
19:20 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý