한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
이탈리아
[ italria ]
ý
Chi tiết từ
이탈리아 / italria /
danh từ
Ý
남유럽에 있는 나라. 로마 제국 시대의 유적이 많이 남아 있어 관광 산업이 발달했다. 주요 언어는 이탈리아 어이고 수도는 로마이다.
Quốc gia nằm ở phía Nam châu Âu, phát triển công nghiệp du lịch vì còn lưu lại nhiều di tích thời đế chế La Mã, ngôn ngữ chính là tiếng Ý, thủ đô là Roma.
Nước Ý.
Ví dụ:
이탈리아어(말)
tiếng ý.
이탈리아의
thuộc về nước ý
이탈리아사람
người nước ý
Từ đồng nghĩa:
이태리
Từ liên quan:
이태리 프랑스 스페인 시칠리아 그리스 시칠리아섬 이탈리아어 베네치아 이탈리아요리 지중해 밀라노 나폴리 독일 카프리섬 유럽 비아레조 피렌체 타란토 라퀼라 캄포바소
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Ý
18:59 21-07-2026
Điều Vĩnh
Thành viên
quốc gia châu Âu
18:59 21-07-2026
Ân Hoàng
Thành viên
văn hóa và ẩm thực
18:59 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý