한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
이화학
[ ihwahak ]
ngành lý hóa học.
Các từ gợi ý
이
【i】
cái này, điều này
이야
【iya】
ê, này
이
【i】
hai
이든
【ideun】
bất kể
이라도
【irado】
dù là, mặc dù là
화학
【hwahak】
hóa học
생화학
【saenghwahak】
sinh hoá học
중화학
【junghwahak】
hóa công nghiệp nặng, công nghiệp hóa học và công nghiệp nặng
석유화학
【seogyuhwahak】
ngành hóa dầu.
핵화학
【haekwahak】
Hóa học hạt nhân.
열화학
【yeolhwahak】
nhiệt hóa học.
광화학
【gwanghwahak】
[물리학] quang hoá học.
의화학
【uihwahak】
Y hóa học.
화학조미료
【hwahakjjomiryo】
chất điều vị hóa học
화학 약품
【hwahak yakpum】
dược phẩm hóa học
Xem thêm
Chi tiết từ
이화학 / ihwahak /
Ngành lý hóa học.
Ví dụ:
이화학 연구소
viện nghiên cứu lý hóa học.
Từ liên quan:
약제학 위생학 생물화학 입도분석 검체 응용화학 금속가공 세포학 세균학 혈액학 혈청학 혈구세포 조직공학 독성학 물성 분자유전학 생산공학 고형물 정량분석 농학부
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Hóa học hữu cơ
15:39 21-07-2026
Danh Hồng
Thành viên
Lĩnh vực nghiên cứu hóa chất
15:39 21-07-2026
Linh Lê
Thành viên
Thường dùng trong giáo dục và nghiên cứu
15:39 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 理 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý