JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

이화학
[ ihwahak ]
ngành lý hóa học.

Các từ gợi ý

이
【i】
cái này, điều này
이야
【iya】
ê, này
이
【i】
hai
이든
【ideun】
bất kể
이라도
【irado】
dù là, mặc dù là
화학
【hwahak】
hóa học
생화학
【saenghwahak】
sinh hoá học
중화학
【junghwahak】
hóa công nghiệp nặng, công nghiệp hóa học và công nghiệp nặng
석유화학
【seogyuhwahak】
ngành hóa dầu.
핵화학
【haekwahak】
Hóa học hạt nhân.
열화학
【yeolhwahak】
nhiệt hóa học.
광화학
【gwanghwahak】
[물리학] quang hoá học.
의화학
【uihwahak】
Y hóa học.
화학조미료
【hwahakjjomiryo】
chất điều vị hóa học
화학 약품
【hwahak yakpum】
dược phẩm hóa học
Xem thêm

Chi tiết từ

이화학 / ihwahak /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Ngành lý hóa học.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

이화학 연구소

viện nghiên cứu lý hóa học.

Từ liên quan:

약제학 위생학 생물화학 입도분석 검체 응용화학 금속가공 세포학 세균학 혈액학 혈청학 혈구세포 조직공학 독성학 물성 분자유전학 생산공학 고형물 정량분석 농학부

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

이화학ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới