JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

익숙하다
[ ikssukada ]
quen thuộc, thành thục

Các từ gợi ý

익숙해지다
【ikssukaejida】
trở nên quen thuộc, trở nên thành thục
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
익숙한
【iksukhan】
(문화) quen
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
결삭다
【gyeolsakda】
làm mềm lòng, nhụt chí, xoa dịu.
포집다
【pojiptta】
chồng lên, chồng chất lên nhau.
뼘다
【ppyeomtta】
đo đạc bằng gang tay.
하염직하다
【hayeomjikada】
Đáng làm.
Xem thêm

Chi tiết từ

익숙하다 / ikssukada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
tính từ
icon Jaemy dictionary
Quen thuộc, thành thục
어떤 일을 여러 번 하여 서투르지 않다.
Làm việc nào đó nhiều lần nên không bỡ ngỡ.
icon Jaemy dictionary
Quen
어떤 것을 자주 보거나 겪어서 낯설지 않고 편하다.
Thường xuyên nhìn thấy hay trải qua cái nào đó nên không lạ lẫm mà thoải mái.
icon Jaemy dictionary
(친숙) quen thuộc
icon Jaemy dictionary
Thân thuộc
icon Jaemy dictionary
(능숙) thành thục, thông thạo.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

익숙하게

một cách thành thục, một cách thông thạo.

Từ liên quan:

익숙한 낯설다 친숙하다

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

익숙하다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới