한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
익숙하다
[ ikssukada ]
quen thuộc, thành thục
Các từ gợi ý
익숙해지다
【ikssukaejida】
trở nên quen thuộc, trở nên thành thục
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
익숙한
【iksukhan】
(문화) quen
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
결삭다
【gyeolsakda】
làm mềm lòng, nhụt chí, xoa dịu.
포집다
【pojiptta】
chồng lên, chồng chất lên nhau.
뼘다
【ppyeomtta】
đo đạc bằng gang tay.
하염직하다
【hayeomjikada】
Đáng làm.
Xem thêm
Chi tiết từ
익숙하다 / ikssukada /
tính từ

Quen thuộc, thành thục
어떤 일을 여러 번 하여 서투르지 않다.
Làm việc nào đó nhiều lần nên không bỡ ngỡ.
Quen
어떤 것을 자주 보거나 겪어서 낯설지 않고 편하다.
Thường xuyên nhìn thấy hay trải qua cái nào đó nên không lạ lẫm mà thoải mái.
(친숙) quen thuộc
Thân thuộc
(능숙) thành thục, thông thạo.
Ví dụ:
익숙하게
một cách thành thục, một cách thông thạo.
Từ liên quan:
익숙한 낯설다 친숙하다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Quen thuộc
16:08 21-07-2026
Ngọc Thư
Thành viên
Thành thạo
16:08 21-07-2026
Đạt Kiến
Thành viên
Dùng khi nói về cảm giác quen
16:08 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý