JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

익히다
[ ikida ]
làm chín, nấu chín

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
익히
【iki】
một cách quen thuộc
익힌
【ikhin】
(완전히) chín kỹ
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
Xem thêm

Chi tiết từ

익히다 / ikida /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Làm chín, nấu chín
고기, 채소, 곡식 등의 날것을 열을 가해 맛과 성질이 달라지게 하다.
Cho thêm nhiệt đối với thứ sống như thịt, rau cải, ngũ cốc… làm cho vị và tính chất khác đi.
icon Jaemy dictionary
Muối, ủ chín
김치, 술, 장 등이 맛이 들게 하다.
Làm cho kim chi, rượu, tương… có vị.
icon Jaemy dictionary
Làm cho quen thuộc
자주 경험하여 조금도 서투르지 않게 하다.
Làm cho kinh qua thường xuyên nên không còn lóng ngóng tí nào.
icon Jaemy dictionary
Làm cho quen
자주 경험하여 낯설지 않게 하다.
Làm cho kinh qua thường xuyên nên không lạ lẫm.
icon Jaemy dictionary
(익숙하게 하다) làm quen
icon Jaemy dictionary
Rèn luyện, luyện tập.
icon Jaemy dictionary
(음식을) nấu chín
icon Jaemy dictionary
Đun chín.
icon Jaemy dictionary
(과실을) ủ chín.
icon Jaemy dictionary
(술․장을) làm lên men, ủ men, làm dậy men.

Từ liên quan:

음미하다 외우다 섞다 굽다 치우다 늘이다 닦다 끓이다 이해하다 가르치다 다듬다 만지다 늘리다 잘근잘근 부수다 깨닫다

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

익히다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới