JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

인간
[ ingan ]
con người

Các từ gợi ý

인간적
【inganjeok】
mang tính con người
초인간적
【choinganjeok】
mang tính siêu nhân
인간관계
【ingangwangye || ingangwange】
mối quan hệ giữa người với người
인간상
【ingansang】
hình tượng con người
인간애
【inganae】
tình yêu con người
인간성
【ingansseong】
tính người
인조인간
【injoingan】
rô bốt, người máy
홍익인간
【hongigingan】
Hongikingan; nhân đạo, chủ nghĩa nhân đạo
인간관
【ingangwan】
quan niệm về con người, quan điểm về con người
인간사
【ingansa】
sự đời, việc của con người
인간미
【inganmi】
nhân tính, tình người
식물인간
【singmuringan】
con người sống đời sống thực vật
인간문화재
【inganmunhwajae】
di sản văn hoá con người
비인간적
【biinganjeok】
phi nhân tính, không phải là con người, không thuộc về con người.
인간 같지 않다
【ingan gatji ata】
(không giống con người), không phải giống người
Xem thêm

Chi tiết từ

인간 / ingan /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Con người
생각할 수 있으며 언어와 도구를 만들어 사용하고 사회를 이루어 사는 존재.
Thực thể sống có thể suy nghĩ, tạo ra và sử dụng ngôn ngữ và công cụ, tạo thành xã hội.
icon Jaemy dictionary
Trần gian
사람이 사는 세상.
Thế gian mà con người sống.
icon Jaemy dictionary
Con người
일정한 자격이나 인격을 갖춘 존재.
Thực thể có tư cách hay nhân cách nhất định.
icon Jaemy dictionary
Cái con người, loại người
(낮잡아 이르는 말로) 마음에 들지 않는 사람.
(cách nói xem thường) Người mà mình không hài lòng.

Từ đồng nghĩa:

사람

Từ liên quan:

비인간 오성론 인간의 게놈 본성 인류 육신 신적 축생 지놈 사람 인조 고등동물 지능 동물 원초 피조물

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

인간ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới