한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
인국
[ inguk ]
Nước láng giềng.
Chi tiết từ
인국 / inguk /
danh từ
Nước láng giềng.
Từ liên quan:
왕돈 만득 일숙 강쇠 선규 완우 이녕 내종 고숙 허보 동숙 준사 권주 임선 연숙 전숙 만춘 종숙 만근의 강개
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Quốc gia mà người đó mang quốc tịch
16:09 21-07-2026
Thông Quang
Thành viên
Nơi cư trú hợp pháp
16:09 21-07-2026
Danh Đỗ
Thành viên
Thường được dùng trong pháp luật
16:09 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý