JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

인도차이나
[ indochaina ]
Indochina, bán đảo Đông Dương.

Các từ gợi ý

인도적
【indojeok】
mang tính nhân đạo
인도
【indo】
chuyển giao
인도
【indo】
lối đi bộ, đường dành cho người đi bộ
인도
【indo】
sự dẫn dắt, sự chỉ dẫn
인도
【indo】
Ấn Độ
인도양
【indoyang】
Ấn Độ Dương
인도주의
【indojuui || indojui】
chủ nghĩa nhân đạo
동인도
【dongindo】
đông Ấn Độ.
인도유럽
【indoyureop】
Ấn Âu.
인도어
【indoeo】
Trong sân có mái che, trong nhà.
인도하다
【indohada】
chuyển giao
인도되다
【indodoeda || indodweda】
được dẫn dắt, được chỉ dẫn
인도되다
【indodoeda || indodweda】
được chuyển giao
비인도적
【biindojeok】
Phi nhân đạo, không nhân đạo.
인도하다
【indohada】
dẫn dắt, chỉ dẫn

Chi tiết từ

인도차이나 / indochaina /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Indochina, bán đảo Đông Dương.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

인도차이나사람

người đông dương.

Từ liên quan:

인도차이나반도 베트남

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

인도차이나ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới