한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
인두겁
[ indugeop ]
mặt nạ hình người
인두겁
[ indugeop ]
có hình người, mặt nạ người.
Các từ gợi ý
인두겁(을) 쓰다[뒤집어쓰다]
【indugeop(eul) sseuda[dwijibeosseuda]】
đội lốt người
Chi tiết từ
인두겁 / indugeop /
danh từ
Mặt nạ hình người
사람의 모양의 탈.
Mặt nạ có hình dáng của con người.
Từ điển mở
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 人 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý