JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

인두겁
[ indugeop ]
mặt nạ hình người
인두겁
[ indugeop ]
có hình người, mặt nạ người.

Các từ gợi ý

인두겁(을) 쓰다[뒤집어쓰다]
【indugeop(eul) sseuda[dwijibeosseuda]】
đội lốt người

Chi tiết từ

인두겁 / indugeop /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Mặt nạ hình người
사람의 모양의 탈.
Mặt nạ có hình dáng của con người.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

인두겁ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới