한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
인마
[ inma ]
nhân mã.
Chi tiết từ
인마 / inma /
Nhân mã.
Từ liên quan:
야 꺽꺽 그래 저놈 퉤 -야 철퍽 킥킥 이봐 쟤 너 야공 얘 캑 눈깔 우우 소저 어어 아휴 찡찡
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Này
18:29 21-07-2026
Bình Xuân
Thành viên
Cậu
18:29 21-07-2026
Châu Hằng
Thành viên
Thường dùng trong hội thoại thân mật
18:29 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 人 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý