한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
인면
[ inmyeon ]
Mặt người.
Các từ gợi ý
인면수심
【inmyeonsusim】
mặt người dạ thú
Chi tiết từ
인면 / inmyeon /
danh từ

Mặt người.
Ví dụ:
인면 수심
mặt người dạ thú.
Từ liên quan:
와문 투조 보발 코밑 치설 귀면 결각 기벽 외짝 약협 복갑 양어깨 배래 권축 털빛 말총 양미간 굄돌 잎맥 망건
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
mặt người
18:07 21-07-2026
Ân Ánh
Thành viên
diện mạo con người
18:07 21-07-2026
Phi Ngô
Thành viên
hình dáng con người
18:07 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 人 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý