JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

인민
[ inmin ]
nhân dân, công chúng, quần chúng.

Chi tiết từ

인민 / inmin /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Nhân dân, công chúng, quần chúng.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

조선인민민주공화국

nước cộng hoà dân chủ nhân dân triều tiên

icon Jaemy dictionary

인민 재판

tòa án nhân dân.

icon Jaemy dictionary

인민 공화국

nước cộng hòa nhân dân

icon Jaemy dictionary

인민 위원회

ủy ban nhân dân

icon Jaemy dictionary

인민전선

mặt trận nhân dân

icon Jaemy dictionary

인민의, 인민에 의한, 인민을 위한 정치

nền chính trị của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân.

Từ liên quan:

민주 해방군 시수이 중화 쉰양 광장 진완 빈장 혁명당 란시 원덩

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

인민ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới