한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
인민
[ inmin ]
nhân dân, công chúng, quần chúng.
Chi tiết từ
인민 / inmin /
Nhân dân, công chúng, quần chúng.
Ví dụ:
조선인민민주공화국
nước cộng hoà dân chủ nhân dân triều tiên
인민 재판
tòa án nhân dân.
인민 공화국
nước cộng hòa nhân dân
인민 위원회
ủy ban nhân dân
인민전선
mặt trận nhân dân
인민의, 인민에 의한, 인민을 위한 정치
nền chính trị của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân.
Từ liên quan:
민주 해방군 시수이 중화 쉰양 광장 진완 빈장 혁명당 란시 원덩
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Nhân dân
18:56 21-07-2026
Bích Tràm
Thành viên
Công dân
18:56 21-07-2026
Tâm Bùi
Thành viên
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị
18:56 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 人 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý