한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
인발
[ inbal ]
con dấu, triện, niêm phong.
Chi tiết từ
인발 / inbal /
Con dấu, triện, niêm phong.
Từ liên quan:
열간압연 침탄 냉간 박판 압연 뜨임 함침 압접 형강 각봉 교반 박리 양극산화 축력 개질 수밀 굽힘 아연판 제강 압축력
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Quy trình tuyển dụng
17:52 21-07-2026
Phong Yên
Thành viên
Chọn lựa ứng viên
17:52 21-07-2026
Thương Lan
Thành viên
Dùng trong lĩnh vực nhân sự
17:52 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý