한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
인분
[ inbun ]
phân người
인분
[ inbun ]
suất, phần
Chi tiết từ
인분 / inbun /
danh từ
Phân người
사람의 똥.
Phân của con người.
Từ liên quan:
북어 날계란 톱밥 범벅 숙회 멍게 분뇨 녹말 육포 편육 콩류 똥물 용변 양갱 갈분 어유 콩죽 두엄 잣죽 밥풀
Từ điển mở
Nghi Cát
Thành viên
테레비
17:12 27-09-2021
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 人 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý