JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

인사
[ insa ]
nhân sĩ
인사
[ insa ]
nhân sự

Các từ gợi ý

인사동
【insadong】
Insadong
눈인사
【nuninsa】
sự chào bằng mắt
인사말
【insamal】
lời chào
인사치레
【insachire】
khách sáo, sự chào hỏi lấy lệ, sự chào hỏi hình thức
인사이동
【insaidong】
việc chuyển dời nhân sự
끝인사
【kkeudinsa】
lời chào từ biệt, lời chào tạm biệt
인사권
【insakkwon】
quyền nhân sự
인사성
【insasseong】
tính lịch sự, tính lễ phép
재야인사
【jaeyainsa】
nhà hoạt động phi chính phủ
인사교류
【insagyoryu】
sự giao lưu nhân sự.
유명인사
【yumyeonginsa】
danh nhân
첫인사
【cheodinsa】
lời chào đầu tiên
저명인사
【jeomyeonginsa】
nhân sĩ trứ danh, nhân vật nổi danh, nhân vật danh tiếng
인사하다
【insahada】
chào hỏi
인사시키다
【insasikida】
bảo chào hỏi
Xem thêm

Chi tiết từ

인사 / insa /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Nhân sĩ
사회적 지위가 높거나 사회에서 활발히 활동하는 사람.
Người hoạt động tích cực ở công ty hoặc có vị trí xã hội cao.

Từ liên quan:

작별 요직 지도급 출향 각계 임면 감사 승진 인선 당무 채용 안부

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

인사ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới