한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
인삼주
[ insamju ]
insamju; rượu sâm
Chi tiết từ
인삼주 / insamju /
danh từ
Insamju; rượu sâm
인삼을 넣고 만든 술.
Rượu làm bằng cách cho nhân sâm vào ngâm.
Từ liên quan:
매실주 토종꿀 포기김치 지짐이 가지나물 유부우동 국화차 배즙 음양곽 잣죽 밀국수 탕평채 호박죽 갈분 화채 동동주 과실주 재첩국 총각무 연포탕
Từ điển mở
Kiên Hạ
Thành viên
Thường dùng trong lễ hội
19:33 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
Rượu nhân sâm
19:33 21-07-2026
Tài Khải
Thành viên
Thức uống truyền thống
19:33 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 人 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý