JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

인삼주
[ insamju ]
insamju; rượu sâm

Chi tiết từ

인삼주 / insamju /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Insamju; rượu sâm
인삼을 넣고 만든 술.
Rượu làm bằng cách cho nhân sâm vào ngâm.

Từ liên quan:

매실주 토종꿀 포기김치 지짐이 가지나물 유부우동 국화차 배즙 음양곽 잣죽 밀국수 탕평채 호박죽 갈분 화채 동동주 과실주 재첩국 총각무 연포탕

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

인삼주ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới