JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

인원
[ inwon ]
số người, thành viên

Các từ gợi ý

인원수
【inwonsu】
số lượng người
군인원
【guninwon】
Số nhân viên thừa, số người thừa.
연인원
【yeoninwon】
Tổng số người.

Chi tiết từ

인원 / inwon /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Số người, thành viên
모임이나 단체를 이루고 있는 사람들. 또는 그 사람들의 수.
Những người tạo thành nhóm hay đoàn thể. Hoặc số những người đó.

Từ liên quan:

인원수 증원 인력 병력

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

인원ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới