한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
인원
[ inwon ]
số người, thành viên
Các từ gợi ý
인원수
【inwonsu】
số lượng người
군인원
【guninwon】
Số nhân viên thừa, số người thừa.
연인원
【yeoninwon】
Tổng số người.
Chi tiết từ
인원 / inwon /
danh từ
Số người, thành viên
모임이나 단체를 이루고 있는 사람들. 또는 그 사람들의 수.
Những người tạo thành nhóm hay đoàn thể. Hoặc số những người đó.
Từ liên quan:
인원수 증원 인력 병력
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Số lượng người
14:37 21-07-2026
Bích Tràm
Thành viên
Đội ngũ tham gia
14:37 21-07-2026
Tâm Bùi
Thành viên
Dùng trong báo cáo nhân sự
14:37 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 人 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý