한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
인터넷
[ inteonet ]
mạng internet
Chi tiết từ
인터넷 / inteonet /
danh từ
Mạng internet
전 세계의 컴퓨터가 서로 정보를 교환할 수 있도록 연결된 하나의 거대한 컴퓨터 통신망.
Mạng thông tin máy tính lớn nối kết để máy tính trên toàn thế giới có thể trao đổi thông tin với nhau.
Từ liên quan:
온라인 초고속 컴퓨터통신 유선 푸시기술 ADSL 전자상거래 정보통신 익스플로러 가상공동체 사이버공간 인터넷TV 정보통신관련 컴퓨터 사이버 T-커머스 가상공간 멀티미디어 보급률 웹캐스팅
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
mạng Internet
18:44 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
mạng toàn cầu
18:44 21-07-2026
Việt Vĩnh
Thành viên
nơi giao tiếp trực tuyến
18:44 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý