JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

인하하다
[ inhahada ]
hạ xuống, giảm, cắt giảm

Các từ gợi ý

하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
인하
【inha】
sự hạ, sự giảm
인하다
【inhada】
lân cận, gần
인하다
【inhada】
vì, bởi vì, do.
인하다
【inhada】
do, bởi, tại
인하되다
【inhadoeda || inhadweda】
được hạ xuống, được giảm, bị giảm
인해
【inhae】
biển người
로 인하다
【ro inhada】
do... (dẫn đến), vì… (dẫn đến)
으로 인하다
【euro inhada】
do... (dẫn đến), vì… (dẫn đến)
가격 인하
【gagyeok inha】
sự giảm giá
인해 전술
【inhae jeonsul】
chiến thuật biển người
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
Xem thêm

Chi tiết từ

인하하다 / inhahada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Hạ xuống, giảm, cắt giảm
물건값이나 월급, 요금 등을 내리다.
Hạ giá hàng hóa, lương tháng hay cước phí…

Từ trái nghĩa:

인상하다

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

인하하다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới