한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
일
[ il ]
chủ nhật
일
[ il ]
việc, công việc
일
[ il ]
một, nhất
일
[ il ]
một
Các từ gợi ý
일일
【iril】
mỗi ngày
웬일
【wennil】
việc gì, vấn đề gì, chuyện gì
밭일
【bannil】
việc đồng áng
밤일
【bamnil】
việc làm ban đêm
뒷일
【dwinnil】
việc về sau
큰일
【keunil】
đại sự
일손
【ilsson】
bàn tay làm việc, việc tay chân
앞일
【amnil】
việc sắp tới, việc sau này
일거리
【ilkkeori】
việc làm
일일
【iril】
một ngày
농사일
【nongsail】
việc nông, việc đồng áng
일복
【ilppok】
phúc làm việc, phúc công việc
세상일
【sesangnil】
chuyện đời, việc ở đời
잡일
【jamnil】
việc vặt
가정일
【gajeongnil】
việc nhà, việc gia đình
Xem thêm
Chi tiết từ
일 / il /
danh từ

Chủ nhật
월요일을 기준으로 한 주의 마지막 날.
Ngày cuối cùng của một tuần lễ nếu tính thứ hai là ngày đầu tuần.
Ngày
하루 동안.
Trong vòng một ngày.
danh từ phụ thuộc
Ngày
날이나 날짜를 세는 단위.
Đơn vị đếm ngày hay số ngày.
Từ liên quan:
월 화 토 금 년 사십 십오 목 일과
Từ điển mở
dunokah
Thành viên
하루
13:50 30-04-2024
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý