JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

일
[ il ]
chủ nhật
일
[ il ]
việc, công việc
일
[ il ]
một, nhất
일
[ il ]
một

Các từ gợi ý

일일
【iril】
mỗi ngày
웬일
【wennil】
việc gì, vấn đề gì, chuyện gì
밭일
【bannil】
việc đồng áng
밤일
【bamnil】
việc làm ban đêm
뒷일
【dwinnil】
việc về sau
큰일
【keunil】
đại sự
일손
【ilsson】
bàn tay làm việc, việc tay chân
앞일
【amnil】
việc sắp tới, việc sau này
일거리
【ilkkeori】
việc làm
일일
【iril】
một ngày
농사일
【nongsail】
việc nông, việc đồng áng
일복
【ilppok】
phúc làm việc, phúc công việc
세상일
【sesangnil】
chuyện đời, việc ở đời
잡일
【jamnil】
việc vặt
가정일
【gajeongnil】
việc nhà, việc gia đình
Xem thêm

Chi tiết từ

일 / il /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Chủ nhật
월요일을 기준으로 한 주의 마지막 날.
Ngày cuối cùng của một tuần lễ nếu tính thứ hai là ngày đầu tuần.
icon Jaemy dictionary
Ngày
하루 동안.
Trong vòng một ngày.
danh từ phụ thuộc
icon Jaemy dictionary
Ngày
날이나 날짜를 세는 단위.
Đơn vị đếm ngày hay số ngày.

Từ liên quan:

월 화 토 금 년 사십 십오 목 일과

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

일ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới