한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
일단락되다
[ ilttalrakttoeda || ilttalrakttweda ]
đi đến hồi kết, được chấm dứt
Các từ gợi ý
되다
【doeda || dweda】
sượn, sống
되
【doe || dwe】
Doe; đấu, ca
일단락
【ilttalrak】
việc chấm dứt, việc đi đến hồi kết
일단락하다
【ilttalrakada】
chấm dứt, đi đến hồi kết
되풀이되다
【doepuridoeda || dwepuridweda】
được lặp lại
되앉다
【doeanda】
Ngồi lại, ngồi xuống trở lại.
되가지다
【doegajida || dwegajida】
lấy lại được, giành lại được
되밀다
【doemilda】
Đẩy lại, đẩy ngược lại.
되치이다
【doechiida】
gậy ông đập lưng ông.
되쓰다
【doesseuda】
Viết lại.
다되다
【dadoeda】
Hết, không còn.
혹사되다
【hokssadoeda || hokssadweda】
bị lạm dụng tàn tệ, bị bắt lao động khổ sai, bị bắt nô dịch
배부되다
【baebudoeda || baebudweda】
được phân phối, được phân phát
약속되다
【yakssokttoeda || yakssokttweda】
được hứa hẹn, được hẹn
인출되다
【inchuldoeda || inchuldweda】
được lôi ra, được rút ra
Xem thêm
Chi tiết từ
일단락되다 / ilttalrakttoeda || ilttalrakttweda /
động từ
Đi đến hồi kết, được chấm dứt
일의 일정한 정도나 단계가 끝나다.
Mức độ hay giai đoạn nhất định của công việc kết thúc.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
kết thúc
18:26 21-07-2026
Điều Vĩnh
Thành viên
hoàn thành
18:26 21-07-2026
Ân Hoàng
Thành viên
thường dùng trong bối cảnh công việc
18:26 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 一 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý