한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
일렁일렁하다
[ ilreongnilreonghada || ilreongilreonghada ]
nhấp nhô, bập bềnh, rung rinh
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
일렁일렁
【ilreongnilreong || ilreongilreong】
nhấp nhô, bập bềnh, rung rinh
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
결삭다
【gyeolsakda】
làm mềm lòng, nhụt chí, xoa dịu.
포집다
【pojiptta】
chồng lên, chồng chất lên nhau.
뼘다
【ppyeomtta】
đo đạc bằng gang tay.
하염직하다
【hayeomjikada】
Đáng làm.
막벌다
【makppeolda】
Làm bất cứ việc gì để kiếm tiền.
Xem thêm
Chi tiết từ
일렁일렁하다 / ilreongnilreonghada || ilreongilreonghada /
động từ


Nhấp nhô, bập bềnh, rung rinh
크고 긴 물건이나 물결 등이 자꾸 이리저리 크게 흔들리다.
Đồ vật hay sóng nước... to và dài lay chuyển mạnh bên này bên kia.
Bập bùng, lập lòe
불꽃이 이리저리 자꾸 흔들리다.
Ngọn lửa cứ lay động bên này bên kia.
Bồi hồi, hừng hực, bừng bừng
마음에 어떤 감정이 자꾸 생기다.
Hình ảnh tình cảm nào đó cứ nảy sinh trong lòng.
Từ đồng nghĩa:
일렁거리다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
lung lay
16:20 21-07-2026
Diệp Cao
Thành viên
dao động nhẹ
16:20 21-07-2026
Ân Phương
Thành viên
thường dùng để mô tả nước hoặc ánh đèn
16:20 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý