JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

일렁일렁하다
[ ilreongnilreonghada || ilreongilreonghada ]
nhấp nhô, bập bềnh, rung rinh

Các từ gợi ý

하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
일렁일렁
【ilreongnilreong || ilreongilreong】
nhấp nhô, bập bềnh, rung rinh
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
결삭다
【gyeolsakda】
làm mềm lòng, nhụt chí, xoa dịu.
포집다
【pojiptta】
chồng lên, chồng chất lên nhau.
뼘다
【ppyeomtta】
đo đạc bằng gang tay.
하염직하다
【hayeomjikada】
Đáng làm.
막벌다
【makppeolda】
Làm bất cứ việc gì để kiếm tiền.
Xem thêm

Chi tiết từ

일렁일렁하다 / ilreongnilreonghada || ilreongilreonghada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Nhấp nhô, bập bềnh, rung rinh
크고 긴 물건이나 물결 등이 자꾸 이리저리 크게 흔들리다.
Đồ vật hay sóng nước... to và dài lay chuyển mạnh bên này bên kia.
icon Jaemy dictionary
Bập bùng, lập lòe
불꽃이 이리저리 자꾸 흔들리다.
Ngọn lửa cứ lay động bên này bên kia.
icon Jaemy dictionary
Bồi hồi, hừng hực, bừng bừng
마음에 어떤 감정이 자꾸 생기다.
Hình ảnh tình cảm nào đó cứ nảy sinh trong lòng.

Từ đồng nghĩa:

일렁거리다

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

일렁일렁하다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới