한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
일렬
[ ilryeol ]
dãy
Các từ gợi ý
일렬횡대
【ilryeolhoengdae || ilryeolhwengdae】
đội hình dàn hàng ngang
사일열
【sailryeol】
Bệnh sốt rét hai ngày lên cơn sốt một lần.
Chi tiết từ
일렬 / ilryeol /
danh từ
Dãy
한 줄.
Một hàng.
Từ liên quan:
횡대로 안족 협실 좌우로 뱃전 장축 횡대 앞방 옥졸
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
hàng một
14:22 21-07-2026
Thịnh Đình
Thành viên
xếp thẳng hàng
14:22 21-07-2026
Hằng Diệp
Thành viên
dùng trong xếp hàng quân
14:22 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 一 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý