JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

일렬
[ ilryeol ]
dãy

Các từ gợi ý

일렬횡대
【ilryeolhoengdae || ilryeolhwengdae】
đội hình dàn hàng ngang
사일열
【sailryeol】
Bệnh sốt rét hai ngày lên cơn sốt một lần.

Chi tiết từ

일렬 / ilryeol /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Dãy
한 줄.
Một hàng.

Từ liên quan:

횡대로 안족 협실 좌우로 뱃전 장축 횡대 앞방 옥졸

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

일렬ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới