한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
일보다
[ ilboda ]
làm việc
Các từ gợi ý
일일
【iril】
mỗi ngày
일
【il】
chủ nhật
일
【il】
việc, công việc
일
【il】
một, nhất
엿보다
【yeotppoda】
nhìn lén, nhìn trộm
깔보다
【kkalboda】
miệt thị, xem thường, khinh thường
해보다
【haeboda】
đọ sức một phen
대보다
【daeboda】
so, đọ
손보다
【sonboda】
sửa chữa, chỉnh sửa
맛보다
【matppoda】
nếm thử
흉보다
【hyungboda】
nói xấu, bới móc điểm xấu
돌보다
【dolboda】
chăm sóc, săn sóc
일일
【iril】
một ngày
일
【il】
một
망보다
【mangboda】
quan sát, theo dõi
Xem thêm
Chi tiết từ
일보다 / ilboda /
Làm việc
Điều hành công việc.
Từ liên quan:
일이 일과
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
hơn cả công việc
17:39 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
cái gì đó quan trọng hơn
17:39 21-07-2026
Việt Vĩnh
Thành viên
thường dùng trong cuộc sống
17:39 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý