한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
일습
[ ilsseup ]
một bộ.
Chi tiết từ
일습 / ilsseup /
Một bộ.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Thói quen hàng ngày
18:16 21-07-2026
Phong Yên
Thành viên
Lặp lại hành động
18:16 21-07-2026
Thương Lan
Thành viên
Liên quan đến sinh hoạt
18:16 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 一 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý