JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

일시금
[ ilssigeum ]
tiền trả một lần, tiền trợ cấp một lần.

Chi tiết từ

일시금 / ilssigeum /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Tiền trả một lần, tiền trợ cấp một lần.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

일시금을 받고 퇴직하다

nhận tiền trợ cấp một lần và nghỉ việc, về hưu một cục.

Từ liên quan:

체당금 지급액 한도액 근속수당 추납 입회금 가족수당 납부금 공제액 정착금 분납 상환액 완납 선납 직능급 납부의무 지급기간 퇴직급여 부담액 수령액

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

일시금ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới