한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
일시금
[ ilssigeum ]
tiền trả một lần, tiền trợ cấp một lần.
Chi tiết từ
일시금 / ilssigeum /
Tiền trả một lần, tiền trợ cấp một lần.
Ví dụ:
일시금을 받고 퇴직하다
nhận tiền trợ cấp một lần và nghỉ việc, về hưu một cục.
Từ liên quan:
체당금 지급액 한도액 근속수당 추납 입회금 가족수당 납부금 공제액 정착금 분납 상환액 완납 선납 직능급 납부의무 지급기간 퇴직급여 부담액 수령액
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
một lần
18:34 21-07-2026
Bích Tràm
Thành viên
tiền trả ngay
18:34 21-07-2026
Tâm Bùi
Thành viên
thường dùng trong tài chính
18:34 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 一 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý