한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
일천
[ ilcheon ]
chưa lâu
Các từ gợi ý
일천하다
【ilcheonhada】
non yếu, sơ sài
Chi tiết từ
일천 / ilcheon /
Chưa lâu
Được ít ngày (서술적).
Từ liên quan:
사백 칠십 오백 육십 사십 오십 구십 이십 사년 정병 십만 십칠 팔십 십사 구천 천여 대겁 백오십 십삼 삼십
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
một nghìn
18:26 21-07-2026
Toàn Huỳnh
Thành viên
một ngàn
18:26 21-07-2026
Anh Vân
Thành viên
thường dùng trong số đếm
18:26 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý