JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

일치되다
[ ilchidoeda || ilchidweda ]
được nhất trí, được thống nhất, được nhất quán

Các từ gợi ý

되다
【doeda || dweda】
sượn, sống
되
【doe || dwe】
Doe; đấu, ca
일치
【ilchi】
sự nhất quán
일치시키다
【ilchisikida】
làm cho nhất trí, làm cho thống nhất, làm cho nhất quán
일치하다
【ilchihada】
nhất quán, đồng nhất
일치하다
【ilchihada】
nhất trí
언행일치
【eonhaengilchi】
sự thống nhất giữa lời nói và hành động
제정일치
【jejeongilchi】
sự đồng nhất chính trị và tôn giáo
일치단결
【ilchidangyeol】
sự thống nhất, sự đoàn kết một lòng
불일치
【burilchi】
sự bất đồng, sự bất hoà
언문일치
【eonmunilchi】
Viết hay nói gì đều giống nhau.
일치점
【ilchijjeom】
điểm nhất trí, điểm thống nhất, điểm nhất quán
만장일치
【manjangilchi】
sự nhất trí
불일치하다
【burilchihada】
không nhất trí, bất đồng, bất hoà
되풀이되다
【doepuridoeda || dwepuridweda】
được lặp lại
Xem thêm

Chi tiết từ

일치되다 / ilchidoeda || ilchidweda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Được nhất trí, được thống nhất, được nhất quán
비교되는 대상이 서로 다르지 않고 꼭 같거나 들어맞게 되다.
Đối tượng được so sánh trở nên không khác nhau mà giống hệt hoặc phù hợp với nhau.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

일치되다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới