한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
일치되다
[ ilchidoeda || ilchidweda ]
được nhất trí, được thống nhất, được nhất quán
Các từ gợi ý
되다
【doeda || dweda】
sượn, sống
되
【doe || dwe】
Doe; đấu, ca
일치
【ilchi】
sự nhất quán
일치시키다
【ilchisikida】
làm cho nhất trí, làm cho thống nhất, làm cho nhất quán
일치하다
【ilchihada】
nhất quán, đồng nhất
일치하다
【ilchihada】
nhất trí
언행일치
【eonhaengilchi】
sự thống nhất giữa lời nói và hành động
제정일치
【jejeongilchi】
sự đồng nhất chính trị và tôn giáo
일치단결
【ilchidangyeol】
sự thống nhất, sự đoàn kết một lòng
불일치
【burilchi】
sự bất đồng, sự bất hoà
언문일치
【eonmunilchi】
Viết hay nói gì đều giống nhau.
일치점
【ilchijjeom】
điểm nhất trí, điểm thống nhất, điểm nhất quán
만장일치
【manjangilchi】
sự nhất trí
불일치하다
【burilchihada】
không nhất trí, bất đồng, bất hoà
되풀이되다
【doepuridoeda || dwepuridweda】
được lặp lại
Xem thêm
Chi tiết từ
일치되다 / ilchidoeda || ilchidweda /
động từ
Được nhất trí, được thống nhất, được nhất quán
비교되는 대상이 서로 다르지 않고 꼭 같거나 들어맞게 되다.
Đối tượng được so sánh trở nên không khác nhau mà giống hệt hoặc phù hợp với nhau.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
trùng khớp, nhất quán
17:22 21-07-2026
Bích Tràm
Thành viên
thường dùng trong phân tích dữ liệu
17:22 21-07-2026
Tâm Bùi
Thành viên
liên quan đến sự đồng nhất
17:22 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 一 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý