한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
일한
[ ilhan ]
ngày quy định, thời gian quy định.
Chi tiết từ
일한 / ilhan /
Ngày quy định, thời gian quy định.
Từ liên quan:
일할 일하다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Làm việc
18:47 21-07-2026
Toàn Huỳnh
Thành viên
Hành động liên quan đến công việc
18:47 21-07-2026
Anh Vân
Thành viên
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc hàng ngày
18:47 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý