JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

잃다
[ ilta ]
mất, đánh mất

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
잃어버리다
【ireobeorida】
mất, đánh mất, đánh rơi
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
빛을 잃다
【bideul ita】
(mất ánh sáng), lụi tàn
말을 잃다
【mareul ita】
nghẹn lời
약효를 잃다
【yakhyoreul ita】
mất tác dụng
목숨을 잃다
【moksumeul ita】
mất mạng
한 팔을 잃다
【han pareul ita】
mất một cánh tay
넋(을) 잃다
【neok(eul) ita】
mất hồn
인심(을) 잃다
【insim(eul) ita】
(mất nhân tâm) mất lòng
자기를 잃어버리다
【jagireul ireobeorida】
quên bản thân mình, đánh mất bản thân mình
짝 잃은 기러기
【jjak ireun gireogi】
như chim lẻ bạn
Xem thêm

Chi tiết từ

잃다 / ilta /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Mất, đánh mất
가지고 있던 물건이 자신도 모르게 없어져 더 이상 가지지 못하게 되다.
Vật đang có bị mất đi mà bản thân mình cũng không biết nên thành ra không sở hữu được nữa.
icon Jaemy dictionary
Mất, đánh mất
지니고 있던 것이나 누리고 있던 것을 빼앗기거나 없어져 차지하지 못하게 되다.
Bị tước đoạt hoặc mất đi thứ đang nắm giữ hay thứ đang hưởng thụ nên thành ra không chiếm giữ được nữa.
icon Jaemy dictionary
Mất
가까운 사람이 죽어 그 사람과 헤어지게 되다.
Người có quan hệ gần gũi (với mình) đã chết nên phải chia tay với người đó.
icon Jaemy dictionary
Mất
어떠한 계기로 인해 사람과의 관계가 끊어지거나 헤어지게 되다.
Quan hệ với con người bị cắt đứt hoặc trở nên chia lìa vì nguyên do nào đó.
icon Jaemy dictionary
Đánh mất, vuột mất, bỏ lỡ
기회나 때, 운 등을 놓치다.
Bỏ lỡ cơ hội, thời điểm hay vận may...
icon Jaemy dictionary
Mất
몸의 일부가 떨어져 나가거나 제 기능을 전혀 발휘하지 못하게 되다.
Một phần cơ thể bị tách rời hay hoàn toàn không thể phát huy đúng chức năng.
icon Jaemy dictionary
Mất
의식이나 감정, 기운, 생리 현상 등이 사라지다.
Mất đi ý thức, tình cảm, khí thế hay hiện tượng sinh lý...
icon Jaemy dictionary
Mất, đánh mất
어떤 대상이 지닌 좋은 모습이나 상태, 균형을 유지하지 못하게 되다.
Trở nên không thể duy trì sự thăng bằng, trạng thái hay hình ảnh tốt đẹp mà đối tượng nào đó có được.
icon Jaemy dictionary
Lạc, mất, đánh mất
길이나 방향을 찾지 못하게 되다.
Trở nên không thể tìm được đường đi hay phương hướng.
icon Jaemy dictionary
Thất lạc
같이 있던 사람을 놓쳐서 헤어지게 되다.
Để tuột mất và thành ra chia tay với người từng ở cùng.
icon Jaemy dictionary
Mất, đánh mất
다른 사람에게 믿음이나 사랑, 관심 등을 얻지 못하게 되다.
Trở nên không nhận được sự quan tâm, tình yêu thương hay niềm tin... từ người khác.
icon Jaemy dictionary
(상실하다) mất, rơi
icon Jaemy dictionary
Thiếu
icon Jaemy dictionary
Hụt
icon Jaemy dictionary
Bị cướp (뺏기다).

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

…의 신용을 잃다

mất niềm tin của …

icon Jaemy dictionary

기회를 잃다

hụt mất cơ hội

icon Jaemy dictionary

이성을 잃은 사람

người mất lý tính

icon Jaemy dictionary

길을 잃다

lạc đường.

icon Jaemy dictionary

아버지를 잃다

mất bố

Từ liên quan:

얻다 묻다 좇다 쫓다 찾다 걷다 열다 잊다 헤매다 품다 밟다 꾸다 가다 엿보다 심다 깨우다 갈다 듣다 돌아보다 돌다

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

잃다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới