JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

잃어버리다
[ ireobeorida ]
mất, đánh mất, đánh rơi

Các từ gợi ý

버리다
【beorida】
...mất,...hết
어
【eo】
ớ, ối, á, a
되
【doe || dwe】
Doe; đấu, ca
잃다
【ilta】
mất, đánh mất
벌이
【beori】
việc kiếm tiền
벌이다
【beorida】
vào việc, bắt đầu
쓸어버리다
【sseureobeorida】
quét sạch, xóa sạch, cạo sạch
통틀어
【tongteureo】
cả thảy, toàn bộ, tất thảy
건너
【geonneo】
phía đối diện
버려
【beoryeo】
Bỏ đi. Vứt đi.
자기를 잃어버리다
【jagireul ireobeorida】
quên bản thân mình, đánh mất bản thân mình
버려지다
【beoryeojida】
bị vứt bỏ
던져버리다
【deonjyeobeorida】
ném
쳐버리다
【chyeobeorida】
Dọn dẹp.
벗어버리다
【beodeobeorida】
gạt bỏ, giật bỏ, cởi bỏ, trút bỏ, tống khứ
Xem thêm

Chi tiết từ

잃어버리다 / ireobeorida /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Mất, đánh mất, đánh rơi
가졌던 물건을 흘리거나 놓쳐서 더 이상 갖지 않게 되다.
Bị rơi hoặc để quên đồ vật mà mình đã mang nên giờ không còn nữa.
icon Jaemy dictionary
Mất, xa rời
어떤 사람과 관계가 끊어지거나 헤어지게 되다.
Quan hệ với người nào đó bị cắt đứt hoặc bị chia tay.
icon Jaemy dictionary
Mất
마음속에 있던 능력이나 정신 등이 없어지다.
Tinh thần hay năng lực... vốn có trong lòng không còn nữa.
icon Jaemy dictionary
Đánh mất, làm mất
어떤 것의 모습이나 상태가 없어지다.
Trạng thái hay hình dáng của cái nào đó không còn nữa.
icon Jaemy dictionary
Đánh mất, mất
가려고 하던 길을 찾지 못하게 되다.
Không tìm được con đường vốn định đi.
icon Jaemy dictionary
Bị lạc
같이 있던 사람을 놓쳐서 헤어지게 되다.
Bị lỡ rồi chia tay với người đã ở bên cạnh mình.
icon Jaemy dictionary
Làm mất đi, mất đi
의미나 특성이 없어지다.
Ý nghĩa hay đặc tính không còn.
icon Jaemy dictionary
Đánh mất
무엇을 제대로 쓰지 못하고 없어지다.
Không thể dùng được cái gì đó đúng mức và không còn.
icon Jaemy dictionary
Bị mất

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

잃어버리다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới