JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

입 밖에 내다
[ ip bage naeda ]
(đưa ra khỏi miệng) mở mồm, nói ra mồm

Các từ gợi ý

에
【e】
ở, tại
밖에
【bakke】
ngoài, chỉ
밖
【bak】
phía ngoài
줌 밖에 나다
【jum bage nada】
Rút ra ngoài tầm kiểm soát của ai.
눈 밖에 나다
【nun bage nada】
ra khỏi tầm nhìn
내입
【naeip】
Đóng trước, nộp trước.
입내
【imnae】
(남의 흉내) sự bắt chước, sự làm theo.
그 밖에
【geu bage】
ngoài ra
-을밖에
【-eulbage】
không còn cách nào ngoài…., chỉ còn cách, đành
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
입에 담다
【ibe damda】
(chứa trong miệng), giữ mồm
입에 오르내리다
【ibe oreunaerida】
(lên xuống ở miệng), đề tài bàn tán, đề tài đàm tiếu
입에 대다
【ibe daeda】
(đưa kề vào miệng), cho vào miệng
입에 붙다
【ibe butda】
(dính vào miệng), quen mồm
입에 달라붙다
【ibe dalrabutda】
(gắn chặt vào miệng), ngon miệng, vừa miệng
Xem thêm

Chi tiết từ

입 밖에 내다 / ip bage naeda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
(đưa ra khỏi miệng) mở mồm, nói ra mồm
속마음이나 비밀을 말하다.
Nói ra bí mật hay điều trong lòng.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

입 밖에 내다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới