한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
입 밖에 내다
[ ip bage naeda ]
(đưa ra khỏi miệng) mở mồm, nói ra mồm
Các từ gợi ý
에
【e】
ở, tại
밖에
【bakke】
ngoài, chỉ
밖
【bak】
phía ngoài
줌 밖에 나다
【jum bage nada】
Rút ra ngoài tầm kiểm soát của ai.
눈 밖에 나다
【nun bage nada】
ra khỏi tầm nhìn
내입
【naeip】
Đóng trước, nộp trước.
입내
【imnae】
(남의 흉내) sự bắt chước, sự làm theo.
그 밖에
【geu bage】
ngoài ra
-을밖에
【-eulbage】
không còn cách nào ngoài…., chỉ còn cách, đành
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
입에 담다
【ibe damda】
(chứa trong miệng), giữ mồm
입에 오르내리다
【ibe oreunaerida】
(lên xuống ở miệng), đề tài bàn tán, đề tài đàm tiếu
입에 대다
【ibe daeda】
(đưa kề vào miệng), cho vào miệng
입에 붙다
【ibe butda】
(dính vào miệng), quen mồm
입에 달라붙다
【ibe dalrabutda】
(gắn chặt vào miệng), ngon miệng, vừa miệng
Xem thêm
Chi tiết từ
입 밖에 내다 / ip bage naeda /
(đưa ra khỏi miệng) mở mồm, nói ra mồm
속마음이나 비밀을 말하다.
Nói ra bí mật hay điều trong lòng.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
nói ra
18:29 21-07-2026
Hiếu Bá
Thành viên
thốt ra
18:29 21-07-2026
Thư Chiêu
Thành viên
thường dùng khi chia sẻ bí mật
18:29 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý