한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
입교
[ ipkkyo ]
sự vào nhà thờ, sự gia nhập tôn giáo.
Chi tiết từ
입교 / ipkkyo /
Sự vào nhà thờ, sự gia nhập tôn giáo.
입교하다 gia nhập tôn giáo, vào nhà thờ.
Từ liên quan:
견진 자비량 심방 유아세례 군목 전입학 협성 참례 세례
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Nhập học
18:55 21-07-2026
Ngọc Thư
Thành viên
Tham gia vào tổ chức
18:55 21-07-2026
Đạt Kiến
Thành viên
Dùng trong giáo dục hoặc tôn giáo
18:55 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý