JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

입금
[ ipkkeum ]
sự nạp tiền

Các từ gợi ý

입금자
【ipkkeumja】
người nạp tiền
입금액
【ipkkeumaek】
số tiền nạp
입금하다
【ipkkeumhada】
nộp tiền (vào tài khoản)
입금되다
【ipkkeumdoeda || ipkkeumdweda】
được nộp tiền (vào tài khoản)

Chi tiết từ

입금 / ipkkeum /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Sự nạp tiền
은행과 같은 금융 기관의 계좌에 돈을 넣음.
Sự nạp tiền vào tài khoản của các cơ quan tiền tệ như ngân hàng.

Từ trái nghĩa:

출금

Từ liên quan:

출금 결제 계좌 입금액 환불금 발송 계좌입금 완납 예치금 송금 전신환 인출 이체 잔고 불입 차액

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

입금ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới