한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
입금
[ ipkkeum ]
sự nạp tiền
Các từ gợi ý
입금자
【ipkkeumja】
người nạp tiền
입금액
【ipkkeumaek】
số tiền nạp
입금하다
【ipkkeumhada】
nộp tiền (vào tài khoản)
입금되다
【ipkkeumdoeda || ipkkeumdweda】
được nộp tiền (vào tài khoản)
Chi tiết từ
입금 / ipkkeum /
danh từ
Sự nạp tiền
은행과 같은 금융 기관의 계좌에 돈을 넣음.
Sự nạp tiền vào tài khoản của các cơ quan tiền tệ như ngân hàng.
Từ trái nghĩa:
출금
Từ liên quan:
출금 결제 계좌 입금액 환불금 발송 계좌입금 완납 예치금 송금 전신환 인출 이체 잔고 불입 차액
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
gửi tiền vào tài khoản
18:37 21-07-2026
Nghi Cát
Thành viên
thực hiện giao dịch tài chính
18:37 21-07-2026
Thương Hùng
Thành viên
thao tác ngân hàng
18:37 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý