한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
입금자
[ ipkkeumja ]
người nạp tiền
Các từ gợi ý
자
【ja】
ja
줄자
【julja】
thước dây
입금
【ipkkeum】
sự nạp tiền
입금액
【ipkkeumaek】
số tiền nạp
입금하다
【ipkkeumhada】
nộp tiền (vào tài khoản)
입금되다
【ipkkeumdoeda || ipkkeumdweda】
được nộp tiền (vào tài khoản)
자
【ja】
người, kẻ, tên
자
【ja】
con trai
자
【ja】
ja; chữ, chữ viết
약혼자
【yakonja】
chồng sắp cưới, vợ sắp cưới
발신자
【balssinja】
người gửi
반려자
【balryeoja】
bạn đời
작아지다
【jagajida】
trở nên nhỏ đi, trở nên bé đi
출연자
【churyeonja】
người trình diễn, người biểu diễn
반양자
【bannyangja】
[물리학] hạt phản proton, antiproton.
Xem thêm
Chi tiết từ
입금자 / ipkkeumja /
danh từ
Người nạp tiền
은행과 같은 금융 기관의 계좌에 돈을 넣은 사람.
Người nạp tiền vào tài khoản của cơ quan tiền tệ như ngân hàng.
Từ liên quan:
예금주 입금액 성함 접수번호 예약금 예약자 수령자 납부자
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
người gửi tiền
14:35 21-07-2026
Ngọc Mộc
Thành viên
người nộp tiền vào tài khoản
14:35 21-07-2026
Xuân Thành
Thành viên
người thực hiện giao dịch
14:35 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý