한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
입모습
[ immoseup ]
Hình dáng của miệng.
Chi tiết từ
입모습 / immoseup /
danh từ

Hình dáng của miệng.
Ví dụ:
입모습이 예쁘다
cái miệng đẹp.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
hình dáng miệng
15:38 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
cách nói
15:38 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
thường dùng để mô tả cách phát âm
15:38 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý