JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

입술
[ ipssul ]
môi

Các từ gợi ý

아랫입술
【araennipssul】
môi dưới
윗입술
【winnipssul】
môi trên
입술을 깨물다
【ipsureul kkaemulda】
cắn môi
입술에 침이나 바르지
【ipsure chimina bareuji】
(bôi nước miếng lên môi)
입술에 침 바른 소리
【ipsure chim bareun sori】
đầu môi chót lưỡi
입술이 없으면 이가 시리다
【ipsuri eobeumyeon iga sirida】
(nếu không có môi thì răng sẽ lạnh), môi hở răng lạnh

Chi tiết từ

입술 / ipssul /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Môi
사람의 입 주위를 둘러싸고 있는 붉고 부드러운 살.
Phần thịt mềm và có màu đỏ bao xung quanh miệng của con người.
icon Jaemy dictionary
Môi
icon Jaemy dictionary
Miệng.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

입술을 깨물다

cắn môi

icon Jaemy dictionary

윗 [아랫] 입술

môi trên [dưới]

icon Jaemy dictionary

입술을 오므리다

mím môi, chúm chím môi.

Từ đồng nghĩa:

입

Từ liên quan:

점막 콧등 눈매 혀끝 인중 눈썹 목젖 입술의 귓볼 콧날 눈꼬리 눈두덩 귀두 귓불 코끝 잇몸 피부 얼굴 홍반 이마

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

입술ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới