한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
입술
[ ipssul ]
môi
Các từ gợi ý
아랫입술
【araennipssul】
môi dưới
윗입술
【winnipssul】
môi trên
입술을 깨물다
【ipsureul kkaemulda】
cắn môi
입술에 침이나 바르지
【ipsure chimina bareuji】
(bôi nước miếng lên môi)
입술에 침 바른 소리
【ipsure chim bareun sori】
đầu môi chót lưỡi
입술이 없으면 이가 시리다
【ipsuri eobeumyeon iga sirida】
(nếu không có môi thì răng sẽ lạnh), môi hở răng lạnh
Chi tiết từ
입술 / ipssul /
danh từ
Môi
사람의 입 주위를 둘러싸고 있는 붉고 부드러운 살.
Phần thịt mềm và có màu đỏ bao xung quanh miệng của con người.
Môi
Miệng.
Ví dụ:
입술을 깨물다
cắn môi
윗 [아랫] 입술
môi trên [dưới]
입술을 오므리다
mím môi, chúm chím môi.
Từ đồng nghĩa:
입
Từ liên quan:
점막 콧등 눈매 혀끝 인중 눈썹 목젖 입술의 귓볼 콧날 눈꼬리 눈두덩 귀두 귓불 코끝 잇몸 피부 얼굴 홍반 이마
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Môi
14:38 21-07-2026
Phong Yên
Thành viên
Phần trên của miệng
14:38 21-07-2026
Thương Lan
Thành viên
Thường dùng khi trang điểm
14:38 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý