JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

입에 달고 다니다[살다]
[ ibe dalgo danida[salda] ]
(đeo ở mồm), gắn ở cửa miệng

Các từ gợi ý

에
【e】
ở, tại
-다니
【-dani】
à, ư
다니다
【danida】
lui tới
-ㄴ다니
【-ㄴdani】
đấy, sao
나다니다
【nadanida】
đi lòng vòng, đi lang thang
입고
【ipkko】
sự nhập kho
입이 달다
【ibi dalda】
(miệng ngọt), ngon miệng
머리 위에 [꼭대기에] 앉다[올라앉다]
【meori wie [kkokdaegie] anda[olraanda]】
đi guốc trong bụng
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
어느 겨를[틈]에
【eoneu gyeoreul[teum]e】
(trong khoảng trống nào đó), trong khoảnh khắc
입에 담다
【ibe damda】
(chứa trong miệng), giữ mồm
입에 오르내리다
【ibe oreunaerida】
(lên xuống ở miệng), đề tài bàn tán, đề tài đàm tiếu
입에 대다
【ibe daeda】
(đưa kề vào miệng), cho vào miệng
입에 붙다
【ibe butda】
(dính vào miệng), quen mồm
입에 달라붙다
【ibe dalrabutda】
(gắn chặt vào miệng), ngon miệng, vừa miệng
Xem thêm

Chi tiết từ

입에 달고 다니다[살다] / ibe dalgo danida[salda] /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
(đeo ở mồm), gắn ở cửa miệng
어떤 말을 자주 사용하거나 계속 반복하다.
Dùng lời nào đó liên tục hoặc lặp đi lặp lại mãi.
icon Jaemy dictionary
(đeo ở mồm), lúc nào cũng ngậm trong mồm
어떤 음식을 거의 매일 먹다.
Gần như ăn hàng ngày món ăn nào đó.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

입에 달고 다니다[살다]ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới