한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
입에 달고 다니다[살다]
[ ibe dalgo danida[salda] ]
(đeo ở mồm), gắn ở cửa miệng
Các từ gợi ý
에
【e】
ở, tại
-다니
【-dani】
à, ư
다니다
【danida】
lui tới
-ㄴ다니
【-ㄴdani】
đấy, sao
나다니다
【nadanida】
đi lòng vòng, đi lang thang
입고
【ipkko】
sự nhập kho
입이 달다
【ibi dalda】
(miệng ngọt), ngon miệng
머리 위에 [꼭대기에] 앉다[올라앉다]
【meori wie [kkokdaegie] anda[olraanda]】
đi guốc trong bụng
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
어느 겨를[틈]에
【eoneu gyeoreul[teum]e】
(trong khoảng trống nào đó), trong khoảnh khắc
입에 담다
【ibe damda】
(chứa trong miệng), giữ mồm
입에 오르내리다
【ibe oreunaerida】
(lên xuống ở miệng), đề tài bàn tán, đề tài đàm tiếu
입에 대다
【ibe daeda】
(đưa kề vào miệng), cho vào miệng
입에 붙다
【ibe butda】
(dính vào miệng), quen mồm
입에 달라붙다
【ibe dalrabutda】
(gắn chặt vào miệng), ngon miệng, vừa miệng
Xem thêm
Chi tiết từ
입에 달고 다니다[살다] / ibe dalgo danida[salda] /
(đeo ở mồm), gắn ở cửa miệng
어떤 말을 자주 사용하거나 계속 반복하다.
Dùng lời nào đó liên tục hoặc lặp đi lặp lại mãi.
(đeo ở mồm), lúc nào cũng ngậm trong mồm
어떤 음식을 거의 매일 먹다.
Gần như ăn hàng ngày món ăn nào đó.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Thường xuyên nói đến điều gì
16:20 21-07-2026
Bình Xuân
Thành viên
Dùng để chỉ thói quen
16:20 21-07-2026
Châu Hằng
Thành viên
Diễn tả sự lặp lại thường xuyên
16:20 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý