한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
입원시키다
[ ibwonsikida ]
cho nhập viên
Các từ gợi ý
시키다
【sikida】
bắt, sai khiến, sai bảo
식히다
【sikida】
làm nguội
입원
【ibwon】
nhập viện
입원하다
【ibwonhada】
nhập viện
입원비
【ibwonbi】
phí nhập viện
입원실
【ibwonsil】
phòng điều trị
출동시키다
【chulttongsikida】
cho xuất phát, cho lên đường (làm nhiệm vụ)
이동시키다
【idongsikida】
làm cho di chuyển, làm cho di dời
증가시키다
【jeunggasikida】
làm gia tăng, làm sinh sôi nảy nở, làm cho phát triển
구경시키다
【gugyeongsikida】
cho xem, cho ngắm
수축시키다
【suchukssikida】
thu nhỏ
대치시키다
【daechisikida】
thay thế, cho thay thế
목욕시키다
【mogyokssikida】
tắm cho, bắt tắm
감소시키다
【gamsosikida】
làm giảm
혼란시키다
【holransikida】
làm hỗn loạn, làm loạn, làm xáo trộn
Xem thêm
Chi tiết từ
입원시키다 / ibwonsikida /
động từ
Cho nhập viên
병을 고치기 위해 일정 기간 병원에 들어가 지내게 하다.
Làm cho vào ở bệnh viện trong thời gian nhất định để chữa bệnh.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
nhập viện
16:52 21-07-2026
Nghi Cát
Thành viên
đưa vào bệnh viện điều trị
16:52 21-07-2026
Thương Hùng
Thành viên
thường dùng khi bệnh nặng
16:52 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý