한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
입후보하다
[ ipubohada ]
ứng cử, tranh cử
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
입후보
【ipubo】
sự ứng cử, sự tranh cử
입후보자
【ipuboja】
người ứng cử, người tranh cử
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
결삭다
【gyeolsakda】
làm mềm lòng, nhụt chí, xoa dịu.
포집다
【pojiptta】
chồng lên, chồng chất lên nhau.
뼘다
【ppyeomtta】
đo đạc bằng gang tay.
하염직하다
【hayeomjikada】
Đáng làm.
Xem thêm
Chi tiết từ
입후보하다 / ipubohada /
động từ
Ứng cử, tranh cử
선거에서 후보자로 나서거나 내세우다.
Xuất hiện hoặc đề cử làm ứng cử viên trong cuộc bầu cử.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
ra ứng cử
18:23 21-07-2026
Gái Yến
Thành viên
đưa tên mình vào danh sách
18:23 21-07-2026
Đông Cao
Thành viên
thường trong chính trị
18:23 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý