한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
입히다
[ ipida ]
mặc cho
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
촐랑이다
【cholrangida】
dập dờn, sóng sánh
망구다
【mangguda】
tàn phá, làm hư hỏng hàm, đổ nát, triệt phá, phá hoại.
Xem thêm
Chi tiết từ
입히다 / ipida /
động từ


Mặc cho
사람이나 동물에게 옷을 걸치거나 몸에 두르게 하다.
Khoác quần áo hoặc che phủ lên cho người hay động vật.
Gây nên, làm cho bị
사람이나 동물에게 화, 손해를 당하게 하다.
Làm cho người hay vật gặp tai họa hay thiệt hại.
Bọc, mạ
겉에 무엇을 바르거나 덮어씌우다.
Phủ hoặc bôi cái gì đó lên mặt ngoài.
(옷을) mặc cho, khoác cho.
(올리다) che, bao, trùm, bọc
Mạ tráng (도금).
Ví dụ:
…을 입힌
mạ bằng ….
(해 따위를) gây ra, tạo ra, dẫn tới.
Từ liên quan:
입다 담아내다 불어넣다 디자인하다 수놓다 칠하다 심다 치유하다 선물하다 품다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
mặc cho ai đó
18:11 21-07-2026
Phong Yên
Thành viên
đưa vào trang phục
18:11 21-07-2026
Thương Lan
Thành viên
dùng trong hoàn cảnh giúp đỡ
18:11 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý