JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

입히다
[ ipida ]
mặc cho

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
촐랑이다
【cholrangida】
dập dờn, sóng sánh
망구다
【mangguda】
tàn phá, làm hư hỏng hàm, đổ nát, triệt phá, phá hoại.
Xem thêm

Chi tiết từ

입히다 / ipida /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Mặc cho
사람이나 동물에게 옷을 걸치거나 몸에 두르게 하다.
Khoác quần áo hoặc che phủ lên cho người hay động vật.
icon Jaemy dictionary
Gây nên, làm cho bị
사람이나 동물에게 화, 손해를 당하게 하다.
Làm cho người hay vật gặp tai họa hay thiệt hại.
icon Jaemy dictionary
Bọc, mạ
겉에 무엇을 바르거나 덮어씌우다.
Phủ hoặc bôi cái gì đó lên mặt ngoài.
icon Jaemy dictionary
(옷을) mặc cho, khoác cho.
icon Jaemy dictionary
(올리다) che, bao, trùm, bọc
icon Jaemy dictionary
Mạ tráng (도금).

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

…을 입힌

mạ bằng ….

icon Jaemy dictionary
(해 따위를) gây ra, tạo ra, dẫn tới.

Từ liên quan:

입다 담아내다 불어넣다 디자인하다 수놓다 칠하다 심다 치유하다 선물하다 품다

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

입히다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới