JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

잎
[ ip ]
lá

Các từ gợi ý

떡잎
【tteongnip】
lá mầm, chồi non
속잎
【songnip】
lá bên trong
가랑잎
【garangnip】
lá khô, lá rơi, lá rụng
풀잎
【pulrip】
lá cỏ
나뭇잎
【namunnip】
lá cây
잎사귀
【ipssagwi】
lá cây, lá cỏ
꽃잎
【kkonnip】
cánh hoa
잎샘
【ipssaem】
Cơn lạnh đầu thu.
갈잎
【galrip】
lá khô
솔잎
【solrip】
lá thông
깻잎
【kkaennip】
lá vừng
순잎
【sunnip】
lá non
겉잎
【geonnip】
Lá ngoài <cây>.
잎담배
【ipttambae】
thuốc lá bằng lá.
잎눈
【imnun】
Mầm lá.
Xem thêm

Chi tiết từ

잎 / ip /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Lá
줄기 끝이나 둘레에 붙어 있으며 녹색의 납작한 모양을 한, 식물의 영양 기관.
Cơ quan dinh dưỡng của thực vật, hình dẹt rộng, màu xanh, gắn ở cuối cành hay quanh thân cây.
icon Jaemy dictionary
Lá, cánh
나뭇잎, 풀잎, 꽃잎 등을 세는 단위.
Đơn vị đếm lá cây, lá cỏ, cánh hoa...
icon Jaemy dictionary
Lá
식물의 이름을 앞에 붙여 그 식물의 잎을 나타내는 말.
Từ thể hiện lá của thực vật được gắn tên của thực vật ở trước.
icon Jaemy dictionary
(나무의) lá
icon Jaemy dictionary
Tán lá, vòm lá (풀잎)
icon Jaemy dictionary
Lá kim (침엽).

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

새 잎

lá mới, lá non; lộc (신록)

icon Jaemy dictionary

잎이 우거진

lá rậm rạp, lá xum xuê, lá dày đặc

icon Jaemy dictionary

잎이 없는

không có lá, không có tán lá

icon Jaemy dictionary

잎이 지다

lá rụng, lá rơi.

icon Jaemy dictionary
(단위) đơn vị đếm những vật dạng lá.

Từ liên quan:

수꽃 덩굴 잎맥 나무 토란 암꽃 다육 잎자루 잎사귀 꽃 골풀 열매 숙근 꽃대 단삼 속껍질 탁엽 근경 덩이줄기 어린잎

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

잎ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới