한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
자각되다
[ jagakttoeda || jagakttweda ]
được tự nhận thức, được tự ý thức, được tự hiểu ra
Các từ gợi ý
되다
【doeda || dweda】
sượn, sống
되
【doe || dwe】
Doe; đấu, ca
자각
【jagak】
tự giác, tự hiểu ra, tự nhận ra, tự cảm nhận
자각하다
【jagakada】
tự nhận thức, tự ý thức, tự hiểu ra
자각심
【jagakssim】
Tính tự giác, tính tự biết, tự ý thức.
무자각
【mujagak】
vô tri giác, không nhận biết được.
되풀이되다
【doepuridoeda || dwepuridweda】
được lặp lại
되앉다
【doeanda】
Ngồi lại, ngồi xuống trở lại.
되가지다
【doegajida || dwegajida】
lấy lại được, giành lại được
되밀다
【doemilda】
Đẩy lại, đẩy ngược lại.
되치이다
【doechiida】
gậy ông đập lưng ông.
되쓰다
【doesseuda】
Viết lại.
다되다
【dadoeda】
Hết, không còn.
혹사되다
【hokssadoeda || hokssadweda】
bị lạm dụng tàn tệ, bị bắt lao động khổ sai, bị bắt nô dịch
배부되다
【baebudoeda || baebudweda】
được phân phối, được phân phát
Xem thêm
Chi tiết từ
자각되다 / jagakttoeda || jagakttweda /
động từ
Được tự nhận thức, được tự ý thức, được tự hiểu ra
자기의 입장이나 능력 등이 스스로 느껴지거나 깨달아지다.
Năng lực hoặc lập trường... của mình được tự cảm nhận hay nhận ra.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Được nhận thức
17:55 21-07-2026
Thịnh Đình
Thành viên
Có ý thức về điều gì
17:55 21-07-2026
Hằng Diệp
Thành viên
Thường dùng trong tâm lý học
17:55 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 自 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý