JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

자갈색
[ jagalssaek ]
màu vàng tía, sắc màu có ánh đỏ tía trên nền vàng thẫm.

Chi tiết từ

자갈색 / jagalssaek /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Màu vàng tía, sắc màu có ánh đỏ tía trên nền vàng thẫm.

Từ liên quan:

잎집 결각 포엽 난형의 홑꽃 암자색 밀생 턱잎 홑잎 꽃부리 탁엽 협과 털빛 꽃턱 화탁 잎몸 잎맥 비엽 난원형 수꽃

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

자갈색ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới