한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
자갈색
[ jagalssaek ]
màu vàng tía, sắc màu có ánh đỏ tía trên nền vàng thẫm.
Chi tiết từ
자갈색 / jagalssaek /
Màu vàng tía, sắc màu có ánh đỏ tía trên nền vàng thẫm.
Từ liên quan:
잎집 결각 포엽 난형의 홑꽃 암자색 밀생 턱잎 홑잎 꽃부리 탁엽 협과 털빛 꽃턱 화탁 잎몸 잎맥 비엽 난원형 수꽃
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Màu xám đá
16:36 21-07-2026
Bình Xuân
Thành viên
Màu sắc tự nhiên
16:36 21-07-2026
Châu Hằng
Thành viên
Dùng để miêu tả màu sắc
16:36 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý