한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
자개미
[ jagaemi ]
Nách, cái nách.
Chi tiết từ
자개미 / jagaemi /
danh từ
Nách, cái nách.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
côn trùng
16:05 21-07-2026
Thông Quang
Thành viên
một loại kiến
16:05 21-07-2026
Danh Đỗ
Thành viên
không phổ biến
16:05 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý