한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
자네
[ jane ]
cậu, cô
Các từ gợi ý
-자네
【-jane】
rủ... đấy, đề nghị… đấy
Chi tiết từ
자네 / jane /
đại từ
Cậu, cô
(높이는 말로) 듣는 사람이 친구나 아랫사람일 때, 그 사람을 가리키는 말.
(cách nói kính trọng) Từ chỉ người nghe là người dưới hay bạn bè.
(đại từ nhân xưng ngôi thứ hai, gọi hạ thấp với đối phương) cậu, cô (gọi hạ thấp), chú mày, chú em, cô em.
Từ liên quan:
보군 네놈 그래 이봐 대꾸 제기랄 구십 어허 예끼 잡배 퉤 일루
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
cậu
17:24 21-07-2026
Khang Hải
Thành viên
cô
17:24 21-07-2026
Mai Trần
Thành viên
cách gọi thân mật giữa bạn bè
17:24 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý